se ressembler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Giống nhau: Dùng để diễn tả sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm giữa hai hoặc nhiều người/vật với nhau. Đâyđộng từ tương hỗ, cần ít nhất hai chủ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Ma sœur et moi, nous nous ressemblons beaucoup. (Chị tôi tôi, chúng tôi rất giống nhau.)
    • Ces deux tableaux se ressemblent énormément. (Hai bức tranh này giống nhau một cách đáng kinh ngạc.)
    • Ils se ressemblent comme deux gouttes d'eau. (Họ giống nhau như hai giọt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas se ressembler": Không giống nhau, khác biệt.
    • Leurs opinions politiques ne se ressemblent pas du tout. (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn không giống nhau.)
  • "Se ressembler à s'y méprendre": Giống nhau đến mức có thể nhầm lẫn.
    • Les deux actrices se ressemblent à s'y méprendre. (Hai nữ diễn viên giống nhau đến mức có thể nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressembler (v.t. ind) (giống ai/cái gì): Là hình thức không phản thân, cần giới từ "à". Chủ ngữmột người/vật so sánh với một người/vật khác.
    • Elle ressemble à sa mère. ( ấy giống mẹ của ấy.)
  • Ressemblance (n.f) (sự giống nhau): Danh từ chỉ sự tương đồng.
    • Il y a une forte ressemblance entre eux. (Có một sự giống nhau mạnh mẽ giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Être similaire: Tương tự, giống nhau (trang trọng hơn, thường dùng cho vật/khái niệm).
  • Avoir des points communs: những điểm chung.
Thành ngữ liên quan
  • Qui se ressemble s'assemble: Ngưu tầm ngưu, tầm ; đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu. (Thành ngữ chỉ những người cùng tính cách, sở thích thường tìm đến nhau.)
tự động từ
  1. giống nhau
    • Les jumeaux se ressemblent
      trẻ sinh đôi giống nhau
    • qui se ressemble s'assemble
      đồng thanh tương ứng; ngưu tầm ngưu tầm

Từ gần giống